Vị tríHọ tên Tài sản
(tỷ đồng)
1 Phạm Nhật Vượng 183,036.8
2 Phạm Thu Hương 31,562.6
3 Nguyễn Thị Phương Thảo 29,413.6
800.9
4 Phạm Thúy Hằng 21,078.7
5 Bùi Thành Nhơn 10,327.0
210.0
6 Nguyễn Văn Đạt 9,518.3
18.2
7 Trần Đình Long 9,290.9
-324.3
8 Đỗ Hữu Hạ 6,563.8
86.9
9 Trịnh Văn Quyết 5,903.1
360.5
10 Vũ Thị Hiền 4,932.1
-172.2
11 Đặng Thành Tâm 4,913.2
-13.2
12 Bùi Cao Nhật Quân 3,987.8
81.1
13 Hoàng Anh Minh 3,067.9
-18.2
14 Vũ Thị Quyên 3,059.8
-18.1
15 Nguyễn Đức Tài 2,991.2
-22.0
16 Kim Ngọc Cẩm Ly 2,690.9
-15.9
17 Lý Thị Thu Hà 2,648.9
-15.7
18 Đặng Huỳnh Ức My 2,356.5
19 Đoàn Nguyên Đức 2,312.8
13.0
20 Nguyễn Hoàng Yến 2,180.7
1.1
21 Nguyễn Việt Cường 2,126.4
-75.7
22 Nguyễn Thu Thủy 1,909.2
-11.3
23 Thái Ngọc Quý 1,835.9
37.3
24 Trần Hùng Huy 1,796.4
-15.1
25 Ngô Chí Dũng 1,781.0
-10.5
26 Trương Gia Bình 1,742.5
-9.8
27 Tô Như Toàn 1,690.0
-2.0
28 Trần Ngọc Lan 1,615.4
-9.6
29 Trần Lê Quân 1,574.9
-11.6
30 Lê Việt Anh 1,499.9
-8.9
31 Nguyễn Phương Hoa 1,496.8
-8.9
32 Phạm Hồng Linh 1,387.8
33 Trương Thị Lệ Khanh 1,365.3
11.9
34 Nguyễn Như Pho 1,349.3
27.4
35 Phan Thu Hương 1,331.2
36 Huỳnh Bích Ngọc 1,310.4
0.0
37 Nguyễn Thanh Hùng 1,288.8
36.3
38 Phạm Văn Đẩu 1,268.9
2.3
39 Nguyễn Duy Hưng 1,236.7
-0.7
40 Nguyễn Quốc Thành 1,228.8
41 Lê Thanh Liêm 1,209.2
24.6
42 Chu Thị Bình 1,160.7
21.0
43 Doãn Tới 1,121.0
51.2
44 Lê Văn Quang 1,060.7
19.2
45 Trầm Trọng Ngân 994.4
17.8
46 Trần Tuấn Dương 988.3
-34.5
47 Nguyễn Mạnh Tuấn 971.6
-33.9
48 Bùi Quang Ngọc 967.7
-5.4
49 Trần Huy Thanh Tùng 928.9
-6.8
50 Đặng Ngọc Lan 916.6
-7.7