VN-Index▲ 1,015.5916.771.65%
HNX-Index▲ 105.750.560.53%
UPCOM▼ 56.22-0.01-0.01%

Cổ phiếu tăng

P/E Giá đóng cửa +/- %
NAV 6.63 10.7
0.7

7.00

HVG 232.57 7.82
0.51

6.98

DXV 292.5 4.46
0.29

6.95

FUCVREIT - 9.09
0.59

6.94

VAF 8.3 10.35
0.67

6.92

Cổ phiếu giảm

P/E Giá đóng cửa +/- %
EIB 31.17 16.75
-1.25

-6.94

PDN 7.14 64.2
-4.8

-6.96

ST8 13.39 19.35
-1.45

-6.97

MCG - 2.0
-0.15

-6.98

BTT 9.54 37.2
-2.8

-7.00

Dư mua

KL đặt mua
(triệu cp)
TB lệnh mua KL đặt bán
(triệu cp)
TB lệnh bán
DLG 10.82 12,323 5.82 15,072
MBB 11.91 3,891 9.01 5,905
VRC 2.36 5,365 1.52 6,293
VCB 2.23 1,105 1.43 981
JVC 1.74 8,221 1.07 5,346

Dư bán

KL đặt mua
(triệu cp)
TB lệnh mua KL đặt bán
(triệu cp)
TB lệnh bán
FLC 22.03 6,339.28 39.6 8,871.1
VRE 5.6 4,616.73 7.33 4,808.26
ASM 3.81 4,123.03 4.79 6,925.88
LDG 1.76 5,094.41 2.58 6,103.48
VPB 6.14 5,356.86 6.73 13,013.29

NĐTNN mua nhiều nhất

KLGD
ròng
KLGD
mua
KLGD
bán
Giá đóng cửa
VRE 1,195,970 10,360,683 9,164,713 35.0
VND 98,930 120,500 21,570 14.0
HDB 56,380 85,010 28,630 28.5
SAB -29,480 77,310 106,790 241.0
AST 22,130 28,330 6,200 78.0

Đơn vị GTGD: tỉ VNĐ

NĐTNN bán nhiều nhất

KLGD
ròng
KLGD
mua
KLGD
bán
Giá đóng cửa
VRE 1,195,970 10,360,683 9,164,713 35.0
NVL -260,270 4,740 265,010 57.0
GEX -200,360 3,310 203,670 20.7
VCI -109,625 16,000 125,625 33.5
CSV -123,770 0 123,770 21.5

Đơn vị GTGD: tỉ VNĐ